Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sprunt"

1 cụm động từ dùng động từ này

sprunt up
C1

Biến thể phương ngữ hoặc cổ của 'spruce up', nghĩa là làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng hay bảnh hơn