Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sprucen"

1 cụm động từ dùng động từ này

sprucen up
B1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông sạch hơn, gọn hơn, và hấp dẫn hơn, đặc biệt bằng những cải thiện nhỏ