phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"spiff"
1 cụm động từ dùng động từ này
spiff up
B2
làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn