Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sop"

1 cụm động từ dùng động từ này

sop up
B2

Thấm hoặc gom chất lỏng bằng cách ấn bánh mì, khăn hoặc vật liệu hút thấm khác vào đó.