Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "snarl"

1 cụm động từ dùng động từ này

snarl up
B2

Trở nên, hoặc làm cho thứ gì đó trở nên, rối tung, tắc nghẽn, hoặc hỗn loạn đến mức gần như không thể xử lý.