Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "snaffle"

1 cụm động từ dùng động từ này

snaffle up
B2

Nhanh chóng và háo hức lấy hoặc kiếm được thứ gì đó, thường trước khi người khác kịp làm vậy.