Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "slime"

1 cụm động từ dùng động từ này

slime out
C1

Lẩn tránh trách nhiệm hoặc cam kết theo cách lén lút, không trung thực, và đáng khinh; cư xử theo cách khiến người khác thấy ghê tởm về mặt