Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "skurry"

1 cụm động từ dùng động từ này

skurry away
C1

Một biến thể cổ hoặc địa phương của "scurry away": di chuyển vội vàng bằng những bước ngắn, nhanh.