phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"skeeze"
1 cụm động từ dùng động từ này
skeeze out
C1
làm ai đó thấy ghê hoặc bị đẩy lùi; làm ai đó cảm thấy rợn người