Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shovel"

2 cụm động từ dùng động từ này

shovel out
B2

Xúc bỏ thứ gì đó (thường là tuyết, đất hoặc tiền) ra khỏi một nơi bằng xẻng hoặc theo cách nhiều và tốn sức

shovel up
B2

Gom hoặc xúc vật liệu bằng xẻng, nhấc nó lên