Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shingle"

1 cụm động từ dùng động từ này

shingle up
C1

Lợp mái hoặc phủ tường bằng các tấm ngói mỏng chồng lên nhau bằng gỗ, đá phiến, hoặc vật liệu tương tự.