Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shin"

1 cụm động từ dùng động từ này

shin out
C1

Leo ra khỏi một chỗ bằng ống chân và tay, ôm chặt và đẩy cơ thể đi lên hoặc ra ngoài.