phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"scuff"
1 cụm động từ dùng động từ này
scuff up
B2
Làm xước hoặc cọ mòn một bề mặt, để lại vết hoặc làm lớp ngoài bị xỉn