phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"screech"
1 cụm động từ dùng động từ này
screech out
B2
Nói ra hoặc phát ra điều gì đó bằng giọng to, chói hoặc gắt.