Cụm động từ bắt đầu bằng "scrawl"
4 cụm động từ dùng động từ này
scrawl down
B2
Viết nhanh và nguệch ngoạc, khiến chữ khó đọc.
scrawl off
C1
Viết nhanh và nguệch ngoạc một thứ gì đó, nhất là thư hoặc mẩu ghi chú, rồi gửi đi.
scrawl out
B2
Viết một thứ gì đó theo kiểu nguệch ngoạc hoặc khó đọc.
scrawl up
C1
Vội vàng tạo ra một văn bản hoặc lời nhắn bằng nét chữ nguệch ngoạc.