phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"scramble"
1 cụm động từ dùng động từ này
scramble up
B1
Leo lên thứ gì đó nhanh và hơi vụng về, thường dùng cả tay lẫn chân.