phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"scorch"
1 cụm động từ dùng động từ này
scorch up
C1
Bị khô héo hoặc cháy sém trên bề mặt do nhiệt độ quá cao.