phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"saute"
1 cụm động từ dùng động từ này
saute up
B2
Nấu thức ăn nhanh trong một ít dầu hoặc bơ trên lửa lớn.