phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"rocket"
1 cụm động từ dùng động từ này
rocket up
B1
Tăng hoặc đi lên cực nhanh và rất mạnh.