Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rig"

2 cụm động từ dùng động từ này

rig out
B2

Mặc cho ai đó một bộ đồ cụ thể hoặc trang bị cho người hay vật thứ đồ cần thiết.

rig up
B2

Lắp ráp hoặc dựng một thứ gì đó nhanh chóng, thường bằng vật liệu tạm bợ.