Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rid"

2 cụm động từ dùng động từ này

rid out
C1

Dọn một nơi khỏi những thứ hoặc người không mong muốn; một dạng địa phương của 'rid'.

rid up
C1

Dọn dẹp hoặc làm gọn một căn phòng hay không gian; một biến thể địa phương của 'tidy up'.