phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"reverse"
1 cụm động từ dùng động từ này
reverse out
B1
lái xe lùi ra khỏi một chỗ hoặc địa điểm