phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"result"
1 cụm động từ dùng động từ này
result in
B1
gây ra điều gì đó xảy ra hoặc tạo ra một kết quả cụ thể