phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"rent"
1 cụm động từ dùng động từ này
rent out
B1
cho phép ai đó sử dụng tài sản hoặc thứ bạn sở hữu để đổi lấy tiền