Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rap"

3 cụm động từ dùng động từ này

rap at
B1

Gõ nhanh và dứt khoát vào cửa, cửa sổ hoặc một bề mặt.

rap back
C1

Đáp lại nhanh hoặc sắc lạnh; một phrasal verb hiếm hoặc không chuẩn.

rap down
C1

Gõ mạnh xuống một bề mặt; không phải là một phrasal verb được dùng rộng rãi.