Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "putter"

2 cụm động từ dùng động từ này

putter about
B2

Dành thời gian làm những việc nhỏ, không quan trọng theo cách thong thả và không vội.

putter around
B2

Dành thời gian làm những việc nhỏ, đơn giản theo cách thư giãn và không vội.