Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "puss"

1 cụm động từ dùng động từ này

puss out
C1

Biến thể cách viết nhẹ hơn của 'pussy out': tránh làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc hèn nhát.