Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "prat"

2 cụm động từ dùng động từ này

prat about
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: cư xử ngốc nghếch hoặc lãng phí thời gian, thường tự làm mình trông ngu ngốc.

prat around
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: hành xử ngốc nghếch, ngu ngốc hoặc thiếu hiệu quả.