phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"pootle"
1 cụm động từ dùng động từ này
pootle along
C1
Di chuyển hoặc đi lại ở tốc độ chậm, thong thả và hài lòng.