Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "plumber"

1 cụm động từ dùng động từ này

plumber up
C1

Sắp xếp cho thợ ống nước làm việc, hoặc (hiếm) lắp đặt hệ thống ống nước trong tòa nhà