phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"pee"
1 cụm động từ dùng động từ này
pee off
C1
đi tiểu ở chỗ khác hoặc lên thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật