phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"par"
1 cụm động từ dùng động từ này
par off
C1
Hoàn thành một hố golf đúng bằng số gậy chuẩn par.