phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"murk"
1 cụm động từ dùng động từ này
murk out
C1
Trở nên tối, nhiều mây hoặc mờ đục (nói về thời tiết hoặc tầm nhìn).