Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "muff"

1 cụm động từ dùng động từ này

muff up
C1

Làm hỏng một việc hoặc xử lý nó dở, đặc biệt do vụng về hay kém cỏi vào lúc quan trọng.