Cụm động từ bắt đầu bằng "load"
4 cụm động từ dùng động từ này
load down
B2
Làm ai đó hoặc cái gì đó nặng trĩu vì gánh nặng vật lý hoặc trách nhiệm.
load out
C1
Chuyển và mang thiết bị hoặc hàng hóa ra khỏi một địa điểm, thường là sau buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
load up
B1
Chất một lượng lớn hàng hóa, đồ tiếp tế hoặc đồ vận chuyển vào xe hoặc vật chứa.
load up on
B1
Cố ý ăn, uống hoặc tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, nhất là đồ ăn, đồ uống hoặc thuốc, để chuẩn bị cho việc gì đó.