Cụm động từ bắt đầu bằng "leg"
4 cụm động từ dùng động từ này
leg around
C1
(Tiếng lóng Anh, thô tục) Có nhiều mối quan hệ tình dục thoáng qua.
leg out
B2
(Thể thao) Chạy nhanh hết sức để hoàn thành một pha bóng, đặc biệt trong bóng chày hoặc cricket.
leg over
C1
(Tiếng lóng Anh, thô tục) Thường trong cụm "get a leg over": quan hệ tình dục với ai đó.
leg up
B2
Sự giúp đỡ để ai đó leo lên về mặt thể chất, hoặc một lợi thế hay khởi đầu thuận lợi được trao cho ai đó.