Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "lax"

1 cụm động từ dùng động từ này

lax up
C1

Trở nên bớt nghiêm khắc, kỷ luật hoặc chặt chẽ; nới lỏng tiêu chuẩn hay quy định.