Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "lark"

2 cụm động từ dùng động từ này

lark about
B2

Cư xử một cách đùa nghịch, ngớ ngẩn hoặc vô tư, thường khi lẽ ra bạn nên làm điều gì nghiêm túc hơn.

lark around
B2

Cư xử ngốc nghếch, vui đùa và vô tư, thường khi đáng ra nên nghiêm túc hơn.