Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "knot"

1 cụm động từ dùng động từ này

knot off
C1

Buộc cố định đầu của sợi chỉ, dây hoặc vật liệu tương tự bằng cách thắt nút, thường để hoàn thành một việc.