phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"knife"
1 cụm động từ dùng động từ này
knife up
C1
Đâm hoặc tấn công ai đó bằng dao; hoặc chuẩn bị dao để dùng.