phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"jet"
1 cụm động từ dùng động từ này
jet off
B1
Rời đi nhanh để đi chuyến đi, nhất là bằng máy bay.