Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "jaw"

2 cụm động từ dùng động từ này

jaw away
C1

Nói liên tục, thường trong thời gian dài.

jaw down
C1

Nói với ai đó theo kiểu bề trên, mắng mỏ, hoặc coi thường.