phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"hutch"
1 cụm động từ dùng động từ này
hutch up
C1
Chen chúc vào một không gian nhỏ hoặc chật hẹp; co cụm sát vào nhau.