Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hurry"

1 cụm động từ dùng động từ này

hurry up
A2

Di chuyển, hành động hoặc làm việc gì đó nhanh hơn; cũng dùng như mệnh lệnh để thúc ai đó đi nhanh lên.