Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "honk"

2 cụm động từ dùng động từ này

honk it on
C1

Cụm từ thông tục hiếm, nghĩa là áp dụng thứ gì đó dày hoặc tiến hành một cách hùng hổ.

honk off
C1

Làm ai đó bực bội hoặc khó chịu.