Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hollow"

1 cụm động từ dùng động từ này

hollow out
B2

Loại bỏ bên trong của thứ gì đó để làm trống, hoặc dần dần làm yếu hoặc làm trống điều gì đó về bản chất.