Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hole"

2 cụm động từ dùng động từ này

hole out
C1

Trong golf, hoàn thành một lỗ bằng cách đánh thành công bóng vào cốc.

hole up
B2

Ẩn náu hoặc trú ẩn ở một nơi, thường để an toàn, tránh ai đó, hoặc để một mình.