phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"herd"
1 cụm động từ dùng động từ này
herd together
B2
Tập hợp hoặc dồn người, động vật hoặc đồ vật vào một nhóm duy nhất.