phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"hen"
1 cụm động từ dùng động từ này
hen up
C1
Trở nên lo lắng, bối rối hoặc kích động; mất bình tĩnh.