phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"heighten"
1 cụm động từ dùng động từ này
heighten up
C1
Tăng hoặc tăng cường điều gì đó; biến thể dư thừa của 'heighten'.